Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
noose





noose
[nu:s]
danh từ
thòng lọng
mối ràng buộc khi lập gia đình
to put one's neck /head in the noose
đưa cổ vào tròng, đưa đầu vào thòng lọng
ngoại động từ
buộc thòng lọng
bắt bằng dây thòng lọng


/nu:s/

danh từ
thòng lọng
dây ràng buộc (của việc lập gia đình) !to put one's neck into the noose
đưa cổ vào tròng

ngoại động từ
buộc thòng lọng
bắt bằng dây thòng lọng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "noose"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.