Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
naught




naught
[nɔ:t]
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) không
to set at naught
chế giễu; coi thường
(toán học) số không
tính từ
(từ cổ,nghĩa cổ) vô tích sự, vô ích



số không

/nɔ:t/

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) không
to set at naught chế giễu; coi thường
(toán học) số không

tính từ
(từ cổ,nghĩa cổ) vô tích sự, vô ích

Related search result for "naught"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.