Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nougat




nougat
['nu:gɒ:]
danh từ
kẹo nuga


/'nu:gɒ:/

danh từ
kẹo nuga

Related search result for "nougat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.