Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nugget





nugget
['nʌgit]
danh từ
vàng cục tự nhiên; quặng vàng
(Uc) người vạm vỡ; con vật khoẻ chắc


/'nʌgit/

danh từ
vàng cục tự nhiên; quặng vàng
(Uc) người vạm vỡ; con vật khoẻ chắc

Related search result for "nugget"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.