Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
naughtiness




naughtiness
['nɔ:tinis]
danh từ
tính hư, tính tinh nghịch
tính thô tục, tính tục tĩu, tính nhảm nhí


/nɔ:tinis/

danh từ
tính hư, tính tinh nghịch
tính thô tục, tính tục tĩu, tính nhảm nhí

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "naughtiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.