Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
malting




malting
['mɔ:ltiη]
danh từ
cách gây mạch nha; sự gây mạch nha


/'mɔ:ltiɳ/

danh từ
cách gây mạch nha; sự gây mạch nha

Related search result for "malting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.