Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
maltreater




maltreater
[mæl'tri:tə]
danh từ
người ngược đãi, người bạc đãi, người hành hạ


/mæl'tri:tə/

danh từ
người ngược đâi, người bạc đãi, người hành hạ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.