Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
leu




leu
['leu]
danh từ, số nhiều lei
[lei]
đồng lây (tiền Ru-ma-ni) ((cũng) ley)


/'leu/

danh từ, số nhiều lei /lei/
đồng lây (tiền Ru-ma-ni) ((cũng) ley)

Related search result for "leu"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.