Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
a la carte




a+la+carte
['ɑ:lɑ:'kɑ:t]
phó từ
theo món, gọi theo món, đặt theo món
to dine a la carte
ăn cơm gọi theo món


/'ɑ:lɑ:'kɑ:t/

phó từ
theo món, gọi theo món, đặt theo món
to dine a_la_carte ăn cơm gọi theo món

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.