Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hackney-carriage




hackney-carriage
['hækni,kæridʒ]
Cách viết khác:
hackney-coach
['hækni'kout∫]
danh từ
xe ngựa cho thuê


/'hækni,kæridʤ/ (hackney-coach) /'hækni'koutʃ/
coach) /'hækni'koutʃ/

danh từ
xe ngựa cho thuê

Related search result for "hackney-carriage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.