Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
châu chấu



noun
Grasshopper
châu chấu đá xe (đá voi) a grasshopper kicks a carriage (an elephant); David fights Goliath

[châu chấu]
grasshopper; locust
Châu chấu đá xe
A grasshopper kicks a carriage; David fights Goliath



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.