Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phong cách


[phong cách]
danh từ
manners; carriage; bearing
style; method
phong cách Nguyễn Du
Nguyen Du's style.
phong cách học tập
the method of studying



Gaif, carriage
Style, method
Phong cách Nguyễn Du Nguyen Du's style
Phong cách học tập The method of studying


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.