Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
frater




frater
['freitə]
Cách viết khác:
refectory
[ri'fektəri]
như refectory


/ri'fektəri/ (frater) / 'freitə/

danh từ
phòng ăn, nhà ăn (ở trường học, tu viện...)

Related search result for "frater"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.