Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fraternal




fraternal
[frə'tə:nl]
tính từ
(thuộc) anh em
fraternal love
tình (yêu) anh em
fraternal friendship
tình hữu nghị anh em
fraternal order (society, association)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội kín


/frə'tə:nl/

tính từ
(thuộc) anh em
fraternal love tình (yêu) anh em
fraternal friendship tình hữu nghị anh em !fraternal order (society, association)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội kín

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fraternal"
  • Words contain "fraternal" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    kiêm ái nhẹ tình

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.