Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fraternization




fraternization
[,frætənai'zei∫n]
danh từ
sự thân thiện
sự làm thân, sự kết thân như anh em


/,frætənai'zeiʃn/

danh từ
sự thân thiện
sự làm thân, sự kết thân như anh em


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.