Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fraternity




fraternity
[frə'tə:niti]
danh từ
tình anh em
nhóm những người có cùng nghề nghiệp, tín ngưỡng; hội
the medical/banking/teaching fraternity
hội những người làm nghề y/ngân hàng/giảng dạy
the racing fraternity
hội điền kinh
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhóm nam sinh viên với tư cách là một đoàn thể xã hội; hội nam sinh đại học


/frə'tə:niti/

danh từ
tình anh em
phường hội
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội học sinh đại học

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fraternity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.