Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
confraternity




confraternity
[,kɔnfrə'tə:niti]
danh từ
tình anh em, tình hữu ái
bầy, lũ, bọn


/,kɔnfrə'tə:niti/

danh từ
tình anh em, tình hữu ái
bầy, lũ, bọn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.