Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flog




flog
[flɔg]
động từ
quất mạnh
(từ lóng) bán
to flog a dead horse
phí công vô ích
to flog sth to death
lải nhải điều gì đến nhàm tai
to flog laziness out of somebody
đánh cho ai mất lười
to flog learning into somebody
đánh để bắt ai phải học


/flog/

ngoại động từ
quần quật
(từ lóng) đánh thắng
(từ lóng) bán
quăng đi quăng lại (cấp cứu) !to flog a dead horse
phi công vô ích !to flog laziness out of somebody
đánh cho ai mất lười !to flog learning into somebody
đánh để bắt ai phải học

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flog"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.