Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
filiate




filiate
['filjeit]
Cách viết khác:
affiliate
[ə'filjeit]
như affiliate


/ə'filieit/ (filiate) /'filjeit/

ngoại động từ
nhận làm chi nhánh, nhận làm hội viên
( to, with) nhập, liên kết (tổ chức này vào một tổ chức khác)
(pháp lý) xác định tư cách làm bố (một đứa con hoang để có trách nhiệm nuôi)
xác định tư cách tác giả (của một tác phẩm)
tìm nguồn gốc (ngôn ngữ)

Related search result for "filiate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.