Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
obscenity




obscenity
[ɔb'si:niti]
danh từ
sự tục tĩu, sự khiêu dâm
lời lẽ tục tĩu, hành động khiêu dâm
Laws against obscenity on the television
Những đạo luật cấm khiêu dâm trên tivi


/ɔb'si:niti/

danh từ
sự tục tĩu, sự tà dâm, sự khiêu dâm
lời lẽ tục tĩu, lời lẽ tà dâm, lời lẽ khiêu dâm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.