Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
family name




family+name
['fæmili'neim]
danh từ
như surname


/'fæmili'neim/

danh từ
họ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "family name"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.