Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phá gia


[phá gia]
Ruin one's family, ruin financially, bring to ruin, ruin oneself, run through a fortune
Phá gia chi tử
A bad son who ruins his family.



Ruin one's family
Phá gia chi tử A bad son who ruins his family


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.