Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dweller




dweller
['dwelə]
danh từ
người ở
ngựa đứng chững lại (trước khi vượt rào)


/'dwelə/

danh từ
người ở
ngựa đứng chững lại (trước khi vượt rào)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dweller"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.