Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cave-dweller




cave-dweller
['keiv,dwelə]
danh từ
người ở hang, người thượng cổ


/'keiv,dwelə/

danh từ
người ở hang, người thượng cổ

Related search result for "cave-dweller"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.