Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
habitant




habitant
['hæbitənt]
danh từ
người ở, người cư trú
người Ca-na-đa gốc Pháp


/'hæbitənt/

danh từ
người ở, người cư trú
người Ca-na-dda gốc Pháp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "habitant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.