Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dealer




dealer
['di:lə]
danh từ
người buôn bán
a dealer in old clothes
người buôn bán quần áo cũ
người chia bài
người đối xử, người ăn ở, người xử sự
a plain dealer
người chân thực, thẳng thắn


/'di:lə/

danh từ
người buôn bán
a dealer in old clothes người buôn bán quần áo cũ
người chia bài
người đối xử, người ăn ở, người xử sự
a plain dealer người chân thực, thẳng thắn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dealer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.