Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
descant




descant
['deskænt]
danh từ
bài bình luận dài, bài bình luận dài dòng
(thơ ca) bài ca, khúc ca
(âm nhạc) giọng trẻ cao
nội động từ
bàn dài dòng
to descant upon a subject
bàn dài dòng một vấn đề
ca hát


/'deskænt/

danh từ
bài bình luận dài, bài bình luận dài dòng
(thơ ca) bài ca, khúc ca
(âm nhạc) giọng trẻ cao

nội động từ
bàn dài dòng
to descant upon a subject bàn dài dòng một vấn đề
ca hát

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "descant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.