Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dehiscent




dehiscent
[di'hisnt]
tính từ
nẻ ra, nứt ra, mở ra


/di'hisnt/

tính từ
nẻ ra, nứt ra, mở ra

Related search result for "dehiscent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.