Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
demur




demur
[di'mə:]
danh từ
sự ngần ngại, sự do dự, sự lưỡng lự, sự chần chừ
without demur
không do dự, không lưỡng lự
sự có ý kiến phản đối
nội động từ
ngần ngại, do dự, lưỡng lự, chần chừ
có ý kiến phản đối


/di'mə:/

danh từ
sự ngần ngại, sự do dự, sự lưỡng lự, sự chần chừ
without demur không do dự, không lưỡng lự
sự có ý kiến phản đối

nội động từ
ngần ngại, do dự, lưỡng lự, chần chừ
có ý kiến phản đối

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "demur"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.