Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dinar




dinar
['di:nɑ:]
danh từ
đồng đina (tiền I-rắc và Nam-tư)


/'di:nɑ:/

danh từ
đồng đina (tiền I-rắc và Nam-tư)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dinar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.