Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dangerous





dangerous
['deindʒrəs]
tính từ
nguy hiểm; hiểm nghèo, nguy ngập, nguy cấp (bệnh)
nham hiểm, lợi hại, dữ tợn
a dangerous man
một người nham hiểm
a dangerous opponent
một đối thủ lợi hại
to look dangerous
có vẻ dữ tợn


/'deindʤrəs/

tính từ
nguy hiểm; hiểm nghèo, nguy ngập, nguy cấp (bệnh)
nham hiểm, lợi hại, dữ tợn
a dangerous man một người nham hiểm
a dangerous opponent một đối thủ lợi hại
to look dangerous có vẻ dữ tợn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dangerous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.