Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cross-bar




cross-bar
['krɔsbɑ:]
danh từ
(kỹ thuật) thanh ngang, thanh giằng
(thể dục,thể thao) xà ngang (khung thành)


/'krɔsbɑ:/

danh từ
(kỹ thuật) thanh ngang, thanh giằng
(thể dục,thể thao) xà ngang (khung thành)

Related search result for "cross-bar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.