Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gạch



noun
brick
verb
to rule; to make line
gạch một đường bằng thước to rule a line
to cross out; to strike off
gạch bỏ một chữ to cross out a word
to delete

[gạch]
brick
to rule
Gạch một đường bằng thước
To rule a line
to cross out; to strike off
Gạch bỏ một chữ
To cross out a word
dash
Hai chấm ba gạch
Two dots three dashes



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.