Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dấu thánh giá


[dấu thánh giá]
sign of the cross; Christ-cross



sign of the cross
làm dấu thánh giá To make the sign of the cross


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.