Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lai



noun
varmishtree; candleberry. hemline; turn up
adj
of mixed blood; cross-bred
bò lai a cross-bred cow

[lai]
danh từ.
varmishtree; candleberry.
hemline; turn up.
tính từ.
of mixed blood; cross-bred.
bò lai
a cross-bred cow.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.