Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crave


/kreiv/

động từ

nài xin, khẩn cầu

    to crave pardon xin lỗi

ao ước, thèm muốn, khao khát

    soul that craves for liberty tâm hồn khao khát tự do


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crave"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.