Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khao khát



verb
to thirst for; to crave for; to long for

[khao khát]
to thirst for...; to crave for...; to long for...; to starve for...
Khao khát học hỏi
To thirst for knowledge; To be avid/eager to learn; To be eager/hungry/thirsty for knowledge
Khao khát trả thù
To lust/thirst for revenge; To be avid/hungry/thirsty for revenge



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.