Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thèm



verb
to crave for to deign, condescend

[thèm]
to crave for something; to lust for something; to long for something; to be dying for something; to be itching for something



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.