Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thèm khát



verb
to crave strongly for, to desire

[thèm khát]
to crave for...; to thirst for...; to be dying for...; to long for...; to starve for...; to lust for...; to covet
Thèm khát quyền lực
To lust for power



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.