Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
boycott




boycott
['bɔikət]
danh từ
sự tẩy chay
ngoại động từ
tẩy chay
to boycott contraband goods
tẩy chay hàng lậu


/'bɔikət/

danh từ
sự tẩy chay

ngoại động từ
tẩy chay

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "boycott"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.