Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
boy scout




boy+scout
['bɔi'skaut]
danh từ
hướng đạo sinh


/'bɔi'skaut/

danh từ
hướng đạo sinh

Related search result for "boy scout"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.