Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bobcat





bobcat


bobcat

The bobcat is a fierce, short-tailed wild cat from North America.

['bɔbkæt]
danh từ
(động vật học) linh miêu Mỹ


/'bɔbkæt/

danh từ
(động vật học) linh miêu Mỹ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bobcat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.