Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blower




blower
['blouə]
danh từ
ống bễ
người thổi (đồ thuỷ tinh)
(kỹ thuật) máy quạt gió



(Tech) máy thổi

/'blouə/

danh từ
ống bễ
người thổi (đồ thuỷ tinh)
(kỹ thuật) máy quạt gió

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "blower"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.