Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bailer




bailer
['beilə]
danh từ
gàu tát nước
người tát nước thuyền


/'beilə/

danh từ
gàu tát nước
người tát nước thuyền

Related search result for "bailer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.