Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blare




blare
[bleə]
danh từ
tiếng kèn
tiếng om sòm
động từ
thổi kèn
làm om sòm


/bleə/

danh từ
tiếng kèn
tiếng om sòm

động từ
thổi kèn
làm om sòm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "blare"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.