Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
au pair




au+pair
[ou'peə]
tính từ
làm công để được nuôi cơm
an au pair old woman
một bà già làm công để được nuôi cơm


/ou'pəe/

tính từ
trao đổi (con cho ăn học...)

Related search result for "au pair"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.