Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
câu đối


[câu đối]
parallel sentences
Làm câu đối Tết
To compose parallel sentences for Tet
Ra câu đối
To compose the first sentence (for another to write the second)
pair of wood panels (on which are inscribed parallel sentences)
Câu đối sơn son thếp vàng
A pair of vermilion lacquered and gilded wood panels



Parallel sentences
làm câu đối Tết to compose parallel sentences for Tet
ra câu đối to compose the first sentence (for another to write the second)
Pair of wood panels (on which are inscribed parallel sentences)
câu đối sơn son thếp vàng a pair of vermillion lacquered and gilded wood panels


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.