Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
địch thủ


[địch thủ]
xem đối thủ



Adversary, opponet,rival
Kỳ phùng địch thủ Opponent of equal strength, a well-matched pair


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.