Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bao tay



noun
Glove
một cặp găng tay, một đôi găng tay a pair of gloves

[bao tay]
danh từ
glove
một cặp găng tay, một đôi găng tay
a pair of gloves



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.