Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đoá


[đoá]
classifier for flowers (usually used in front of a name of nice flower).
một đoá hoa hồng
a rose
một đoá hồng nhan
a beautiful girl



(usually used in front of a name of nice flower)
Một đóa hoa hồng A rose
Một đóa hồng nhan (văn chương) A beautiful girl a pair


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.